Về CopyTrading

CopyTrading là dịch vụ tự động để sao chép các giao dịch từ các tài khoản của các thương nhân hàng đầu thành công. Hệ thống cho phép quản lý rủi ro tài chính bằng cách đặt tỷ lệ sao chép theo free margin của bạn. Để giúp bạn chọn một tài khoản Master chính xác, chúng tôi đã phát triển một danh sách xếp hạng thuận tiện làm nổi bật hiệu quả của mỗi tài khoản.

Lợi nhuận chính CopyTrading:
Hoàn lại tiền trong trường hợp không có tín hiệu giao dịch.
Danh sách đánh giá tài khoản Master dựa trên thông tin có liên quan.
Kiểm soát toàn bộ giao dịch của bạn.
0.1 giây khớp lệnh sao chép

Dịch vụ (nền tảng) của chúng tôi nhằm giúp các nhà kinh doanh có kinh nghiệm kiếm thêm lợi nhuận bằng cách bán đăng ký tín hiệu giao dịch từ tài khoản Master.

about-cpt-step1

Chọn tài
khoản Master.

about-cpt-step2

Nạp tiền vào một
tài khoản giao dịch

about-cpt-step3

Sao chép
giao dịch

about-cpt-step4

Kiếm lời

Đánh giá tài khoản master

Đánh giá Tài khoản Master được dựa trên cơ sở mức độ hiệu quả của một tài khoản Master cụ thể quản lý vốn tham gia vào giao dịch. Điều này có nghĩa là không dựa vào số dư tài khoản Master, đánh giá chỉ xem xét tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận đối với phần ký quỹ trong giao dịch.

Thương nhân A có 1,000 đô la trên số dư tài khoản. Anh ấy bán 1 lot USDJPY, sử dụng 100 đô la cho giao dịch này.
Thương nhân A đã kiếm được 200 đô la, do đó hiệu quả của nó là 200/100 * 100% = 200%
Thương nhân B cũng có 1.000 đô la trên số dư tài khoản. Anh ấy bán 5 lô USDJPY. Margin cho giao dịch này là 500 đô la. Nhà kinh doanh B kiếm được 500 đô la, do đó hiệu quả của nó là 500/500 * 100% = 100%.
Thương nhân B cho thấy hiệu quả thấp hơn so với số tiền có liên quan đến giao dịch, do đó vị trí của ông trong xếp hạng thấp hơn vị trí của Thương nhân A..

Do đó, xếp hạng Tài khoản Master cho thấy thống kê công bằng nhất về hiệu suất của từng Tài khoản Master.

Bạn có thể tìm thấy đánh giá đầy đủ của các tài khoản Master cũng như thống kê chi tiết về mỗi Tài khoản Master trong tài khoản đầu tư.

LệnhTên tài khoản MasterGiá đăng ký (USD)Mức rút vốn tối đaLợi nhuận hiện tạiTuổi của tài khoảnCòn hiệu lực
1AsalBiruCabut290 USD-1638.00 USDC4470.31 USDC% ngày 78.27 %
249delta215 USD-1307.82 EURC49053.69 EURC% ngày 24.62 %
349delta115 USD-1274.50 EURC53888.71 EURC% ngày 22.48 %
4Golden15 USD-1933.75 USDC22386.98 USDC% ngày 18.94 %
5Muhasa15 USD-208.95 USD377.85 USD% ngày 5.90 %
6MeuInvestimentoBR20 USD-278.93 USDC3328.92 USDC% ngày 2.93 %
7AkunCopySatu16 USD-115.80 USDC294.19 USDC% ngày 2.73 %
8Number115 USD-1723.03 USDC20070.92 USDC% ngày 1.59 %
9FlexPower15 USD-1698.00 USDC17977.65 USDC% ngày 1.20 %
10Masturbator15 USD-113.47 EURC2714.32 EURC% ngày 1.11 %
11RSGrid15 USD-1336.24 USDC6409.54 USDC% ngày 0.51 %
12SpeedInCents15 USD-6321.84 USDC652.69 USDC% ngày -0.02 %
13Prosperity15 USD-11503.28 USDC28569.41 USDC% ngày -0.62 %
14BUDriver15 USD-73383.80 USDC293518.70 USDC% ngày -1.60 %
15Merchant-FX15 USD-11150.00 USDC-99207.45 USDC% ngày -1.88 %
16Martingeyl-trading-sys15 USD-11308.70 USDC-51979.36 USDC% ngày -2.90 %
17JardoTrader15 USD-30060.03 USDC-85605.84 USDC% ngày -3.37 %
18Mega15 USD-1073.28 USDC-4642.30 USDC% ngày -3.57 %
19PaUL50 USD-4.47 USD-177.86 USD% ngày -4.01 %
20Robotica115 USD-456.12 USD237.63 USD% ngày -4.17 %
21Dyanamic15 USD-3778.56 USDC-9879.59 USDC% ngày -4.34 %
22TheUltimateTrader20 USD-9441.00 USD-1339.21 USD% ngày -4.79 %
23NMSmart15 USD-88468.31 USDC-114080.10 USDC% ngày -4.88 %
24LolloFX15 USD-1464.00 USDC-6632.32 USDC% ngày -5.63 %
25Steady15 USD-8823.00 USDC-16586.85 USDC% ngày -6.04 %
26MERIDIANFX45 USD-61.71 USD-370.16 USD% ngày -6.05 %
27ROBOTCADCHF100 USD-2237.07 USD-1712.41 USD% ngày -7.81 %
28V1290 USD-29236.92 EURC-175442.73 EURC% ngày -9.17 %
29Habit15 USD-300.65 EUR1249.63 EUR% ngày -10.70 %
30Soltanforex150 USD-53.40 USD130.50 USD% ngày -14.36 %
31Kdeen-Network-low-risk20 USD-45892.80 USDC-161553.09 USDC% ngày -14.48 %
32DoublePingPong34 USD-1094.40 USDC-10431.34 USDC% ngày -15.47 %
33LukyPips70 USD-1759.20 USDC-15691.63 USDC% ngày -15.52 %
34Forexjoe20 USD-573.00 USDC-2360.70 USDC% ngày -18.10 %
35B251982m20 USD-11353.80 USDC4120.45 USDC% ngày -19.55 %